Mỗi khu vực trong máy xeo giấy yêu cầu loại vòng bi chuyên biệt phù hợp với tải trọng, tốc độ và điều kiện môi trường riêng biệt.
Việc chọn sai loại vòng bi có thể gây nứt vòng trong, trượt rãnh hoặc mất độ hở do lắp sai phụ kiện, dẫn đến dừng máy hoặc giảm chất lượng giấy. Chỉ vòng bi có thông số phù hợp và vật liệu đúng chuẩn mới đảm bảo vận hành ổn định và tiết kiệm chi phí bảo trì.

Để chọn đúng vòng bi ngành giấy, cần xác định rõ loại, độ hở và cách bôi trơn phù hợp cho từng khu vực của máy xeo.
1. Khu ép (Press Section)
2. Khu sấy (Dryer Section)
3. Khu cuộn (Reeler/Winder)
Loại vòng bi: Con lăn tự lựa 222xx.
Độ hở: C3.
Bôi trơn: Mỡ Lithium Complex có phụ gia EP.
Phớt: Phớt felt hoặc phớt lip chống bụi giấy.
Lưu ý kỹ thuật:
TIP: Áp dụng thêm chuẩn ISO 281 để tính tuổi thọ thực tế theo nhiệt độ vận hành và chỉ số độ nhớt Kappa.
Nếu Kappa < 1, hãy tăng cấp độ nhớt dầu để tránh mài mòn sớm.
| STT | Mã ZWZ (SKU) | Quy đổi SKF | Quy đổi FAG | Quy đổi NSK | Đặc điểm kỹ thuật |
| 1 | NU 2236 MC3 | NU 2236 ECMA/C3 | NU 2236-E-M1-C3 | NU 2236 MC3 | Bi đũa chịu tải hướng tâm lớn |
| 2 | NU 1052 M | NU 1052 MA | NU 1052-M1 | NU 1052 M | Dòng bi đũa kích thước siêu lớn |
| 3 | NJ 2330 MC3 | NJ 2330 ECMA | NJ 2330-E-M1 | NJ 2330 MC3 | Chịu tải dọc trục một hướng |
| 4 | NUP 2240 M | NUP 2240 ECMA | NUP 2240-E-M1 | NUP 2240 M | Cố định trục trong hộp số |
| 5 | 30244 | 30244 | 30244-A | 30244 | Bi côn đơn chịu tải hỗn hợp |
| 6 | 32238 | 32238 | 32238-A | 32238 | Độ bền cao cho trục chậm |
| 7 | 30330 | 30330 | 30330-A | 30330 | Chịu va đập tốt |
| 8 | 22336 CA/W33 | 22336 CC/W33 | 22336-E1-T41A | 22336 EAE4 | Tang trống cho trục truyền động |
| 9 | 22340 CAK/W33 | 22340 CCK/W33 | 22340-E1-K | 22340 HKE4 | Dùng măng xông cho trục lớn |
| 10 | 23244 CAK/W33 | 23244 CCK/W33 | 23244-E1-K | 23244 HKE4 | Chịu tải cực nặng |
Khe hở, mỡ bôi trơn và tiêu chuẩn CO/CQ là ba yếu tố bắt buộc phải đồng bộ nếu muốn vòng bi ngành giấy vận hành ổn định và giảm thiểu rủi ro ngừng máy.
Đối với máy xeo công nghiệp, khe hở bên trong của vòng bi cần được lựa chọn phù hợp với từng khu vực. Khu vực ướt sử dụng khe hở C3 để chịu tốc độ cao và tránh kẹt do giãn nở nhiệt trong quá trình khởi động từ nhiệt độ thấp. Trong khi đó, khu vực sấy phải dùng khe hở C4 để bù giãn nở không đều giữa vòng trong và vòng ngoài khi nhiệt độ đạt tới 150°C – nếu không, nguy cơ nứt vòng trong là rất cao.
Về chất bôi trơn, khu vực ướt yêu cầu mỡ Lithium Complex hoặc Calcium Sulfonate có phụ gia chống gỉ, và nên dùng hệ thống bơm mỡ tự động để duy trì áp lực dương, ngăn nước xâm nhập. Trong khi đó, khu vực sấy cần dầu tuần hoàn chịu nhiệt cao (ISO VG 150–320) với khả năng chống oxy hóa mạnh (chỉ số RPVOT cao) và dễ tách nước – nếu không, dầu sẽ đóng cặn và gây nóng vòng bi.
Từ 2024, mọi vòng bi chính hãng phải có CO/CQ liên kết trực tiếp với hệ thống sản xuất – xác thực qua QR code của hãng thay vì chỉ dựa vào hóa đơn đại lý. Quy trình này giúp phát hiện hàng giả nhanh chóng, tránh lắp nhầm vòng bi kém chất lượng vốn có thể giảm tuổi thọ tới 90%.
Đây không phải chi tiết kỹ thuật – mà là yếu tố sống còn để bảo vệ dây chuyền.
SKF vượt trội về độ bền và độ chính xác trong môi trường máy xeo, trong khi ZWZ tối ưu cho vị trí dễ thay thế với giá thấp và thời gian giao hàng nhanh hơn.
Bảng so sánh ZWZ vs SKF (ứng dụng cho vòng bi 222xx & 223xx – ngành giấy)
| Tiêu chí | SKF (Explorer) | ZWZ (WA Series) |
|---|---|---|
| Tuổi thọ vận hành | Gấp 2–3 lần chuẩn ISO 281 nhờ thép sạch & thiết kế Explorer | Theo chuẩn ISO 281, ngắn hơn trong vùng ẩm/nóng |
| Chi phí | Cao, nhưng tổng chi phí sở hữu thấp hơn trong dài hạn | Giá thấp hơn 40–60%, tối ưu cho dự án ngân sách chặt |
| Thời gian giao hàng | 6–12 tuần với mã đặc biệt từ Châu Âu nếu không có sẵn | Có sẵn tại VN/SEA trong 1–7 ngày, hàng đặt 2–4 tuần |
| Độ chính xác / tốc độ | P5/P6, lý tưởng cho trục tốc độ cao >1200 m/phút | P0 hoặc P6, dùng được với tốc độ <800 m/phút |
| Ứng dụng khuyên dùng | Khu vực khó thay thế: lô ép, lô hút, lô sấy – nơi dừng máy gây thiệt hại nặng | Băng tải khô, khu vực dễ tiếp cận – thay nhanh, tiết kiệm thời gian & chi phí |
Tại Việt Nam – nên chọn loại nào?

Dấu hiệu dễ nhận biết nhất khi vòng bi ngành giấy sắp hỏng là rung động vượt ngưỡng 4.5 mm/s RMS theo ISO 10816, kết hợp tăng nhiệt độ bất thường và phát ra âm thanh tần số cao.
Nếu biên độ rung vượt ngưỡng cảnh báo (4.5–7.1 mm/s), bạn nên kiểm tra lệch tâm hoặc lỏng lẻo. Khi chạm ngưỡng nguy hiểm trên 7.1 mm/s hoặc nhiệt độ vượt quá 100°C, cần lập tức giảm tốc và chuẩn bị thay thế để tránh cháy trục hoặc nổ ổ đỡ. Đặc biệt, các chỉ số âm thanh siêu âm như gSE tăng 200–300% thường cảnh báo trước khi xảy ra hư hỏng có thể nghe thấy.
Tại các nhà máy giấy Việt Nam như Phú Thọ hay Bình Dương, môi trường ẩm cao khiến các ổ trục vùng ướt dễ bị mỏi do ăn mòn – thường không phát hiện được nếu chỉ dựa vào tiếng ồn. Việc chuyển sang theo dõi rung động định kỳ đã giúp một số nhà máy tránh được hàng chục giờ dừng máy không kế hoạch mỗi lần.
Để xử lý, hãy thiết lập quy trình thay vòng bi nhanh 4 bước: xác định lỗi qua rung/âm/nhiệt, liên hệ đại lý ZWZ như Bejako để kiểm tra kho tại Hà Nội hoặc HCM, sử dụng dịch vụ giao nhanh 1 ngày, và kiểm tra lại độ rung sau lắp. Đảm bảo rung sau thay <1.8 mm/s và đúng khe hở C3/C4 theo yêu cầu cụ thể của khu vực máy xeo.

Dù là máy sấy chịu nhiệt hay trục cuốn rung động cao, chọn đúng vòng bi chưa bao giờ đơn giản – nhưng lại là bước then chốt để ngăn ngừa dừng máy ngoài ý muốn. Với checklist chuyên biệt cho từng khu vực, bạn sẽ giảm được rủi ro lựa chọn sai tới 12% và tăng độ tin cậy trong mắt đội kỹ thuật. Trải nghiệm giải pháp vòng bi ZWZ chính hãng tại Bejako – nơi luôn có kỹ sư đồng hành cùng bạn từ chọn đến lắp đặt: https://bejako.vn.
1. Vì sao phải chọn vòng bi khác nhau cho khu vực ép và khu vực sấy?
Mỗi khu vực có môi trường và cơ chế tải khác nhau.
Khu ép: Chịu tải hướng tâm nặng, ẩm ướt → ưu tiên vòng bi có khe hở C3, chống gỉ, bôi trơn bằng mỡ hoặc dầu có khả năng tách nước.
Khu sấy: Nhiệt độ cao, giãn nở trục mạnh → cần khe hở C4, thép tôi nhiệt, bôi trơn bằng dầu tuần hoàn độ nhớt cao (ISO VG 220–320).
2. Tại sao không thể dùng cùng một loại vòng bi cho cả hai khu vực?
Khác biệt về nhiệt độ và tải trọng dẫn đến rủi ro riêng:
3. Vòng bi nào phù hợp nhất cho khu vực ép?
4. Có bắt buộc cách nhiệt trục ở khu vực sấy không?
Có. Cách nhiệt là bắt buộc để giới hạn truyền nhiệt vào vòng trong, tránh mất khe hở và nứt gãy do giãn nở nhiệt.
5. Dầu bôi trơn cần những đặc tính gì?