Công nghệ dây chuyền SMS Group / SMS Siemag gồm ba nhóm chính: cán nguội (TCM), mạ kẽm liên tục (CGL) và sơn phủ màu (CCL). Mỗi nhóm có công đoạn, thiết bị truyền động và yêu cầu ổ đỡ khác nhau.
| Hệ thống | Cụm thiết bị chính | Vị trí cần khảo sát vòng bi ZWZ |
|---|---|---|
| Cán nguội (TCM) | Giá cán, hộp giảm tốc, trục truyền động, bộ tích trữ dải, máy cuộn | Gối đỡ trục cán dạng ổ lăn, hộp giảm tốc, máy cuộn |
| Mạ kẽm (CGL) | Bộ làm sạch, lò ủ, bể kẽm, dao khí, máy cán tinh, máy nắn phẳng | Máy cán tinh, trục dẫn hướng, bộ điều chỉnh lực căng |
| Sơn phủ (CCL) | Bộ tích trữ dải, xử lý hóa chất, trục phủ sơn, lò sấy, máy cuộn | Trục phủ, con lăn dẫn hướng, quạt lò, máy cuộn |
Điểm phân biệt quan trọng: SMS sử dụng cả ổ lăn và ổ màng dầu X-Roll. Vòng bi ZWZ chỉ nên được đánh giá thay thế tại vị trí đã xác nhận sử dụng ổ lăn.
Không thể mặc định mọi dây chuyền SMS có cấu hình giống nhau hoặc mọi ổ đỡ đều thay được bằng ZWZ.
Đội bảo trì cần đối chiếu bản vẽ lắp, danh mục vật tư (BOM), mã vòng bi, tải trọng, tốc độ và điều kiện bôi trơn trước khi lựa chọn phương án thay thế.

Trong dây chuyền SMS Group/SMS Siemag, mỗi vị trí lắp vòng bi có yêu cầu khác nhau về tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, bôi trơn và môi trường. Việc lựa chọn vòng bi ZWZ phải dựa trên điều kiện vận hành và thông số thiết kế của từng cụm máy, không chỉ dựa vào tên dây chuyền.
| Vị trí thiết bị | Điều kiện kỹ thuật cần xem xét | Yêu cầu kiểm tra vòng bi |
|---|---|---|
| Trục cán và gối đỡ trục cán | Tải hướng kính lớn, tải biến thiên, nguy cơ lệch tâm | Khả năng chịu tải, độ cứng, khe hở, dung sai lắp ghép |
| Cuộn tháo và cuộn thu (Reel) | Lực căng dải, tăng giảm tốc, đảo chiều | Tải hướng kính/dọc trục, tốc độ quay, bôi trơn |
| Trục dẫn hướng và trục căng dải | Chạy liên tục, yêu cầu ổn định đường đi của dải thép | Ma sát, độ đồng tâm, phớt kín, tuổi thọ mỏi |
| Trục trong bể kẽm | Tiếp xúc môi trường kẽm nóng chảy | Vật liệu và kết cấu chuyên dụng, khả năng tương thích môi trường |
| Cụm truyền động | Tải chu kỳ, rung động, nguy cơ dòng điện qua ổ | Độ chính xác lắp đặt, bôi trơn, kiểm soát rung và dòng điện |
Theo SMS Group, vòng bi trụ nhiều dãy được sử dụng cho ứng dụng tải hướng kính cao trong máy cán.
Lưu ý: Tốc độ cán 800 m/phút hay lực căng dải 500 kN không phải thông số định mức của vòng bi.
Trước khi chọn mã ZWZ thay thế, bộ phận bảo trì cần đối chiếu bản vẽ lắp, danh mục vật tư (BOM), mã vòng bi gốc và hướng dẫn kỹ thuật OEM.

ZWZ có năng lực sản xuất nhiều dòng vòng bi phục vụ thiết bị luyện kim tương tự dây chuyền SMS Group (SMS Siemag).
Theo catalogue vòng bi luyện kim ZWZ, hãng cung cấp nhiều chủng loại phục vụ thiết bị công nghiệp nặng:
Catalogue công bố khả năng chế tạo vòng bi có đường kính ngoài từ 30–6.300 mm, cùng các lựa chọn vật liệu, nhiệt luyện, khe hở và cấp chính xác.
Tuy nhiên, SMS Group có những vòng bi đa dãy được thiết kế riêng cho thiết bị của hãng.

Vòng bi ZWZ dùng cho dây chuyền SMS Group/SMS Siemag cần được đối chiếu với các tiêu chuẩn DIN/ISO về kích thước, dung sai, khe hở, tải trọng và tuổi thọ. Việc đáp ứng phải xác minh theo từng mã vòng bi, vị trí lắp đặt và yêu cầu thiết kế cụ thể.
| Tiêu chuẩn | Nội dung kiểm soát | Hồ sơ cần đối chiếu |
|---|---|---|
| ISO 15 / ISO 355 / ISO 104 | Kích thước danh nghĩa theo loại vòng bi | Bản vẽ, kích thước d × D × B/T |
| ISO 492:2023 / DIN 620 | Dung sai, cấp chính xác vòng bi hướng tâm | Cấp P6/P5, báo cáo đo |
| ISO 199:2014 | Dung sai vòng bi chặn | Bản vẽ, kết quả đo |
| ISO 5753-1 | Khe hở hướng tâm C2–C5 | Nhóm khe hở, biên bản đo |
| ISO 281:2007 | Tải trọng động, tuổi thọ danh định | C, P, tốc độ, tính toán L10 |
| ISO 76 | Tải trọng tĩnh, hệ số an toàn | C0, P0, tính toán s0 |
| ISO 15242 | Phương pháp đo rung theo loại vòng bi | Báo cáo thử nghiệm khi yêu cầu |
Theo catalog vòng bi luyện kim ZWZ, C3 thường được khuyến nghị cho cán nguội, C4 cho cán nóng. Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng phụ thuộc độ dôi lắp ghép, nhiệt độ và khe hở vận hành.
Chứng nhận ISO 9001 không chứng minh một mã vòng bi đạt yêu cầu kỹ thuật của máy SMS.
Bộ phận bảo trì cần yêu cầu bản vẽ, chứng nhận phù hợp và kết quả kiểm tra đúng mã hàng trước khi phê duyệt thay thế.
.jpg)
Để chọn vòng bi ZWZ thay thế trong dây chuyền SMS Group, cần xác định điều kiện vận hành, lựa chọn cấu hình kỹ thuật, rồi đối chiếu mã SKF hiện hữu. Trùng kích thước hoặc mã tương ứng chưa đủ chứng minh khả năng thay thế an toàn.
Quy trình xác định gồm 7 bước:
Chỉ phê duyệt thay thế khi thông số kỹ thuật phù hợp và điều kiện lắp đặt được xác nhận theo yêu cầu OEM.
| STT | Mã Vòng Bi ZWZ Tương Đương | Mã Vòng Bi SKF Tương Đương | Mã Vòng Bi NSK Tương Đương |
|---|---|---|---|
| 1 | ZWZ 23252 CC/W33 | SKF 23252 CC/W33 | NSK 23252 CAM E4 |
| 2 | ZWZ 3806/300 | SKF BT4B 332617 | NSK 300KV4301 |
| 3 | ZWZ N334 E/M C3 | SKF N 334 ECMA/C3 | NSK N 334 EM C3 |
| 4 | ZWZ 24140 CA/W33 | SKF 24140 CA/W33 | NSK 24140 CAM E4 |
| 5 | ZWZ 32052 X/P5 | SKF 32052 X/P5 | NSK 32052 X P5 |
| 6 | ZWZ FC 5272280 | SKF BC4B 320310 | NSK 280RV3901 |
| 7 | ZWZ 22236 CC/W33 S1 | SKF 22236 CC/W33S1 | NSK 22236 CAM E4 S11 |
| 8 | ZWZ 29440 M | SKF 29440 E | NSK 29440 M |
| 9 | ZWZ 7332 B/DF | SKF 7332 BECBD | NSK 7332 B DF |
| 10 | ZWZ NNU 4940 B/P5 | SKF NNU 4940 BK/SP | NSK NNU 4940 K E4 P5 |
Gửi mã sản phẩm, hình ảnh hoặc thông số kỹ thuật. Chúng tôi hỗ trợ kiểm tra mã và tư vấn trước khi báo giá.
Trước khi lắp vòng bi ZWZ vào dây chuyền SMS Group (SMS Siemag), bộ phận kỹ thuật cần xác thực khả năng chịu tải, tuổi thọ, kích thước lắp ghép, bôi trơn, tình trạng vòng bi và hồ sơ chất lượng. Phương án thay thế phải được phê duyệt theo yêu cầu của từng vị trí thiết bị.
Quy trình kiểm tra gồm 9 bước:
Lưu ý: Vòng bi cùng kích thước chưa chắc thay thế tương đương. Khác biệt về khe hở, tải trọng hoặc kiểu ổ đỡ có thể khiến phương án ZWZ không đáp ứng yêu cầu thiết bị SMS. Chỉ tiến hành lắp khi các điều kiện bắt buộc đã được xác nhận.
Với nhu cầu thay thế, đội bảo trì cần đối chiếu mã vòng bi, bản vẽ OEM, kích thước, tải trọng, khe hở và điều kiện vận hành. Nếu cấu hình khác tiêu chuẩn, phải yêu cầu ZWZ xác nhận khả năng chế tạo và nghiệm thu trước khi đặt hàng.

ZWZ là phương án đáng đưa vào đánh giá khi cần kiểm soát chi phí phụ tùng và thời gian dừng máy. Tuy nhiên, chỉ phê duyệt thay thế khi chứng minh được tương đương kỹ thuật; không áp dụng trực tiếp cho hệ vòng bi màng dầu X-Roll. Doanh nghiệp có thể gửi mã vòng bi hiện hữu, bản vẽ và thông số vận hành cho Bejako đối chiếu phương án ZWZ trước khi quyết định đặt hàng.