Gối đỡ vòng bi trục đứng đóng vai trò trung tâm trong đảm bảo độ tin cậy của hệ thống thiết bị quay trong nhà máy xi măng, đặc biệt ở các máy nghiền đứng, quạt công nghệ và gầu tải.
Khác với trục ngang, thiết kế trục đứng phải gánh toàn bộ tải trọng trục + lực đẩy quá trình (lên tới hàng chục tấn), đồng thời chịu biến thiên nhiệt mạnh do hướng truyền nhiệt từ dưới lên. Vật liệu vỏ gối (như gang cầu GGG40) cần đủ độ cứng để tránh biến dạng - nếu không, vòng ngoài ổ bị méo, gây lệch tải, mòn bi và phá hỏng ổ sớm.

Trong môi trường xi măng, yếu tố nhiệt, bụi và tải động kết hợp tạo ra nhiều rủi ro. Nhiệt tích tụ có thể làm dầu bôi trơn mất độ nhớt hoặc gây tăng nhiệt cục bộ khi vòng trục giãn nở. Ngoài ra, bụi xi măng xâm nhập sẽ biến dầu thành “keo mài mòn”, làm hỏng lồng và rãnh bi.
Để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất, cần thực hiện xác minh tĩnh (độ tròn lỗ gối, khe hở phù hợp) và động (so sánh tải trục với nhiệt độ, độ rung và dữ liệu dầu). Nếu nhiệt độ không tương quan với đỉnh tải, khả năng tản nhiệt đang bị suy giảm nghiêm trọng.
| Tiêu chí | SKF (Dòng cao cấp) | ZWZ (Dòng tiêu chuẩn/giá trị) |
|---|---|---|
| Vật liệu vỏ gối | Gang cầu (Ductile Iron) – chịu va đập tốt, chống nứt, dùng cho máy nghiền chính | Gang xám HT200 – dễ nứt khi rung mạnh hoặc va đập lớn |
| Vật liệu vòng bi | Thép Explorer siêu sạch, có hợp kim nitơ – tăng tuổi thọ và chống mỏi dưới tải nặng | Thép GCr15 tiêu chuẩn – đạt ISO, nhưng ít sạch hơn, tuổi thọ thấp hơn |
| Công nghệ xử lý nhiệt | Tôi bainit – tăng độ bền va đập, chống biến dạng | Thường dùng tôi mactenxit – phù hợp công suất trung bình |
| Hệ thống phớt kín chống bụi | 3 lớp: Phớt Taconite + vỏ kín + mỡ đặc biệt – giảm bụi xi măng xâm nhập đến 50%+ | Phớt đơn/tùy chọn – dễ bị hao mòn nhanh trong môi trường bụi khô |
| Tuổi thọ thực tế (L10) | ~20–35 nghìn giờ (với máy nghiền đứng, đã kiểm chứng tại nhà máy lớn) | ~12–18 nghìn giờ (ước tính, phụ thuộc vào bảo trì & bụi) |
| Dung sai cơ khí | P5–P4 (độ chính xác cao) – giảm rung, tăng độ ổn định cho trục thẳng đứng | P6–P0 – dùng được cho quạt hoặc băng tải, không phù hợp trục quay tốc độ cao |
| Tốc độ giao hàng | 2–8 tuần (nhập từ Châu Âu/Singapore, phụ thuộc tồn kho đại lý) | 48h nội địa – nhiều mã hàng sẵn có tại đại lý Việt Nam. |
| Giá thành (ước tính) | ~30–50% cao hơn ZWZ, đổi lại giảm rủi ro ngừng máy | Rẻ hơn SKF rõ rệt, phù hợp khi ngân sách hạn chế hoặc thiết bị không quan trọng |
| Khả năng thay thế SKF | Không thay thế nếu là trục đứng máy nghiền chính | Có thể thay nếu nâng cấp: Gang cầu + Bainit + Phớt Taconite |
| Khuyến nghị sử dụng | Máy nghiền đứng, lò quay, thiết bị chạy 24/7 | Quạt, gầu tải, băng tải, hoặc nhà máy vừa và nhỏ |
Nếu cần tiết kiệm chi phí cho quạt, băng tải, ZWZ đủ dùng. Nhưng với trục đứng của máy nghiền, nên ưu tiên SKF hoặc yêu cầu ZWZ nâng cấp: gang cầu + xử lý bainit + phớt Taconite.

Chọn ZWZ khi cần giảm chi phí mua gối đỡ vòng bi trục đứng tới 40% trong các công việc không trọng yếu, nhưng nên ưu tiên SKF với máy móc xi măng vận hành liên tục hoặc chịu tải cao.
ZWZ sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 15 nên tương thích kích thước với SKF, đặc biệt ở các dòng dùng cho rung động như sàng rung hay máy ép con lăn. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở độ sạch thép, thiết kế cage và công nghệ phớt, khiến tuổi thọ và khả năng chống mài mòn của ZWZ thấp hơn trong các thiết bị như máy nghiền đứng.
ZWZ phù hợp cho bảo trì khẩn cấp hoặc thiết bị phụ trợ có kế hoạch bảo dưỡng định kỳ dưới 5 năm, nhờ thời gian giao hàng nhanh và giá thành rẻ hơn ~60% so với SKF.
Tuy nhiên, với trục đỡ lò quay, máy nghiền đứng hoặc các vị trí chịu lực lớn và rung động cao, việc sử dụng ZWZ có thể gây ra hư hỏng sớm do thép không đồng nhất và thiết kế ít tối ưu hơn. SKF sử dụng vật liệu tinh luyện, có thiết kế chuyên biệt (như 4-point contact) và tích hợp hệ thống giám sát, phù hợp cho dây chuyền vận hành 24/7 – nơi mà mỗi giờ dừng máy tổn thất hàng chục triệu đồng.
Đặc biệt, dữ liệu thực tế từ các nhà máy xi măng và gia công khuôn cho thấy ZWZ có thể chạy ổn định 6–12 tháng với tỉ lệ tái hỏng dưới 10%, nếu lắp đặt đúng mô-men siết và được giám sát bằng cảm biến rung.
ZWZ là giải pháp tiết kiệm hiệu quả cho 80% công đoạn không yêu cầu chạy 24/7 hoặc độ chính xác cao, miễn là có quy trình nghiệm thu kỹ thuật rõ ràng, phân tích rung định kỳ và xác minh thông số tải trước khi thay thế.
Bạn có thể chọn mã gối đỡ vòng bi trục đứng ZWZ tương đương SKF nếu đảm bảo đúng tiêu chuẩn kích thước, độ hở trong và kiểu lồng bi theo tiêu chuẩn ISO hoặc GB/T.
Đối với các ứng dụng trong nhà máy xi măng như lò quay, máy nghiền, băng tải:
Tuy nhiên, hãy tránh dùng ZWZ thông thường cho thiết bị rung mạnh (sàng rung), vì thiếu phiên bản tương đương SKF VA405 sẽ dễ gây hỏng lồng bi.
Bảng gợi ý mã thay thế tương đương:
| Ứng dụng | SKF (ví dụ) | ZWZ tương đương | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Máy nghiền đứng | 22228 CC/W33 | 22228 CC | Phải chọn đúng độ hở C3 |
| Trục chính máy nghiền đứng | 23056CC/W33 | 23056CAK/W33 | Có thể dùng trực tiếp |
| Băng tải clinker | 22320 E | 22320 E | Có thể dùng trực tiếp |
| Trục quay lò | 618/1180MB | 618/1180M | Có thể dùng trực tiếp |
| Trục quạt | 30315J | 30315 | Có thể dùng trực tiếp |
| Gối trục chính máy nghiền bi | 23168CA/W33 | 23168CA/C3W33 | Phải chọn đúng độ hở C3 |
| Sàng rung | 22324 VA405 | KHÔNG NÊN dùng ZWZ tiêu chuẩn | Thiếu lớp phủ PTFE, nguy cơ gãy lồng |
Hãy yêu cầu thêm: báo cáo thép (ASTM E45), chỉ số rung (BDU), và tính toán tuổi thọ có yếu tố nhiễm bẩn để đảm bảo ZWZ đáp ứng 80% tuổi thọ SKF với chi phí thấp hơn.
Phạm vi tương thích: Có thể thay thế trực tiếp ít nhất 12–15 mã phổ biến trong các thiết bị như lò quay, máy nghiền, quạt công nghiệp, v.v.
Lưu ý khi chọn mã
Gợi ý chuyên sâu: Lập cơ sở dữ liệu thay thế ZWZ–SKF theo từng loại thiết bị, lưu lịch sử lắp đặt, rung động, bảo trì để theo dõi độ tương thích thực tế và nâng cao tuổi thọ thiết bị.

Bejako cam kết giảm thiểu rủi ro hỏng hóc gối đỡ vòng bi trục đứng trong nhà máy xi măng thông qua chính sách giao hàng 48h, bảo hành 12 tháng.
Chính sách giao nhanh 48 giờ giúp giảm đáng kể thời gian dừng máy bằng cách duy trì tồn kho chiến lược tại Việt Nam, hỗ trợ khách hàng cắt giảm chi phí tồn kho và rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng.
Gói bảo hành kỹ thuật 12 tháng đi kèm với cam kết chống hàng giả nghiêm ngặt, đảm bảo vòng bi có xuất xứ chuẩn, đúng nhiệt luyện và vật liệu. Điều này loại bỏ rủi ro lỗi sớm do hàng kém chất lượng, vốn là nguyên nhân chính gây gãy trục trong môi trường khắc nghiệt của lò quay và máy nghiền.
Các nhà máy có thể theo dõi hiệu quả dịch vụ thông qua các chỉ số như MTBF, MTTR và tỷ lệ khắc phục sự cố ngay lần đầu. Những dữ liệu này cho phép đánh giá chính xác hiệu quả của dịch vụ hậu mãi, hướng tới bài toán chi phí sở hữu toàn phần (TCO), thay vì chỉ nhìn vào giá đơn vị.
Dưới áp lực tải lớn, bụi silica và nhiệt cao, một lựa chọn sai lầm ở trục đứng có thể đốt cháy ngân sách bảo trì cả quý. So sánh giữa SKF và ZWZ không nên chỉ dừng ở đơn giá – mà phải đặt trên nền tổng chi phí sở hữu (TCO), tuổi thọ thực tế và độ sẵn hàng. Bejako, với vai trò đại lý uỷ quyền của ZWZ, giúp bạn tối ưu bài toán kỹ thuật – tài chính với giải pháp đã được kiểm chứng tại hiện trường. Truy cập bejako.vn để chủ động bảo vệ dây chuyền sản xuất của bạn.