Gối đỡ vòng bi là cụm gối đỡ tích hợp, dùng để đỡ trục quay và điều chỉnh lệch trục nhỏ, đảm bảo máy vận hành ổn định và ít ma sát.

Khác với ổ bi truyền thống, thiết kế đặc trưng của gối đỡ là cấu trúc hình cầu giữa ổ lăn và thân vỏ giúp tự điều chỉnh lệch tâm trục, phù hợp trong điều kiện tải trọng lớn hoặc sai số lắp đặt.
Trong môi trường nhà máy khắc nghiệt như xi măng hoặc khai thác, thiết kế kín (triple-lip hoặc labyrinth seal) giúp bảo vệ mỡ bôi trơn và ngăn bụi, độ ẩm. Phần thân gối – thường bằng gang – đóng vai trò hấp thụ rung động, chịu lực và cố định hệ thống.
Từ góc nhìn kỹ thuật, đây là bộ phận tối ưu hóa ma sát nhờ chuyển trượt sang lăn, và dễ thay thế khi bảo trì. Với quản lý bảo trì, gối đỡ được xem như "cầu chì cơ khí" giúp ngăn ngừa ngưng máy đột ngột do hư hỏng ổ bi.
Sử dụng đúng loại và đúng chuẩn (như ISO 9628:2019) là chìa khóa duy trì hoạt động ổn định và giảm downtime sản xuất.
Hiểu rõ vai trò gối đỡ giúp bạn tối ưu hiệu suất và giảm rủi ro hỏng hóc. Chúng tôi cung cấp giải pháp đáng tin cậy.
Các loại gối đỡ vòng bi phổ biến gồm UCP, UCF, UCFL và UCFC, khác nhau chủ yếu về hình dạng thân vỏ, cách gắn và độ ổn định khi lắp đặt.

Dù đều sử dụng cùng một lõi vòng bi chèn UC205, mỗi dòng gối đỡ mang đặc điểm cấu tạo và ứng dụng khác nhau tùy vào hướng tải, diện tích lắp và yêu cầu canh chỉnh chính xác.
So sánh kỹ thuật – trục 25 mm (Series 205):
| Đặc điểm | UCP 205 | UCF 205 | UCFL 205 | UCFC 205 |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu thân vỏ | Dạng đế (Pillow Block) | Mặt bích vuông (Square Flange) | Mặt bích bầu dục (Oval Flange) | Mặt bích tròn có gờ định tâm (Cartridge) |
| Cách bắt vít | 2 vít từ đáy | 4 vít từ mặt bích | 2 vít từ mặt bích | 4 vít từ mặt bích |
| Hướng lắp chính | Ngang (song song trục) | Dọc/tường (vuông góc trục) | Dọc (không gian hẹp) | Dọc (canh tâm chính xác) |
| Gờ định tâm (spigot) | Không | Không | Không | Có gờ định tâm |
| Khối lượng (~) | 0.80 kg | 0.83 kg | 0.63 kg | 1.10 kg |
| Khoảng cách lỗ bắt vít | 105 mm (tâm – tâm) | 70 mm (vuông) | 99 mm (trục dài) | 90 mm (vòng tròn) |
| Tải động (C) | 14.0 kN | 14.0 kN | 14.0 kN | 14.0 kN |
| Tải tĩnh (Co) | 7.85 kN | 7.85 kN | 7.85 kN | 7.85 kN |
| Ứng dụng điển hình | Băng tải, quạt | Thành máy, trộn liệu | Không gian hẹp | Puly tang trống, canh chỉnh cao |
Gợi ý ứng dụng:
Mẹo kỹ thuật: Dù sử dụng cùng lõi UC205, lựa chọn đúng kiểu thân vỏ sẽ giảm nguy cơ hỏng hóc máy và tối ưu hiệu suất vận hành trong từng tình huống cụ thể.
Gối đỡ vòng bi phù hợp phải được chọn dựa trên tải trọng, điều kiện làm việc và mức độ tin cậy của chuỗi cung ứng.
Trước tiên, cần đánh giá kỹ tải động, tải tĩnh theo tiêu chuẩn ISO 281 và ISO 76 để đảm bảo năng lực chịu lực phù hợp cho từng vị trí lắp đặt. Trục và lỗ gối phải ăn khớp chính xác theo dung sai ISO, thường là h6 hoặc h7 – đặc biệt quan trọng với môi trường rung động cao như xi măng hoặc khai thác.
Tiếp theo, xem xét điều kiện môi trường: bụi và độ ẩm đòi hỏi các loại gối đỡ có phốt ba lớp hoặc phốt labyrinth, vỏ bằng thép không gỉ hoặc gang phủ đặc biệt, đồng thời đảm bảo tiêu chuẩn kín IP66 trở lên.
Cuối cùng, xác minh nguồn gốc qua nhà phân phối ủy quyền như Bejako và áp dụng công thức TCO (P + I + E + M + D) để tính toán tổng chi phí sở hữu – trong đó giảm downtime do hàng giả là yếu tố quyết định hiệu quả đầu tư dài hạn.
Chọn theo tiêu chuẩn kỹ thuật ISO/TS 23768, xác minh CO-CQ qua Bejako và tính toán lợi ích theo mô hình TCO để chọn đúng loại gối đỡ tối ưu cho nhà máy.
Để kiểm tra gối đỡ vòng bi ZWZ chính hãng, bạn cần kết hợp ba lớp xác minh: quan sát trực tiếp, tra cứu mã QR và kiểm chứng giấy tờ.
1. Nhận diện bằng mắt và tay:
Genuine ZWZ có khắc laser sắc nét, không mờ hay in mực. Nắp chắn bụi kim loại không bị lõm khi nhấn mạnh ngón tay cái – nếu lún hoặc mềm là hàng giả. Viền xiên (chamfer) phải mịn, ánh kim xám – không gồ ghề, không xỉn màu.
2. Quét mã QR:
Hộp thật có mã QR chống giả dẫn tới cổng xác minh chính thức của ZWZ. Nếu mã đã được quét nhiều lần, hệ thống sẽ cảnh báo rủi ro hàng nhái.
3. Đối chiếu giấy tờ:
CO-CQ phải khớp số lô in trên vỏ hộp. Yêu cầu xem giấy chứng nhận nhà phân phối được ZWZ cấp phép, còn hạn và ghi đúng tên công ty Việt Nam.
Lưu ý: Dù mã QR có vẻ hợp lệ, nếu hình thức sản phẩm không đạt chuẩn, nên tin vào dấu hiệu vật lý – vì công nghệ giả mã dễ làm, nhưng không dễ nhái được quy trình xử lý nhiệt chính xác của ZWZ.

Gối đỡ vòng bi được ứng dụng rộng rãi trong các ngành như xi măng, thực phẩm, dệt và thép nhờ thiết kế phù hợp với điều kiện vận hành đặc thù của từng ngành.
Bejako – nhà phân phối ZWZ – cung cấp dòng sản phẩm này giúp nhiều nhà máy thay thế hàng châu Âu, giảm chi phí 30–50%, đồng thời tăng độ bền, chống nhiễm bụi và kéo dài thời gian bảo trì lên tới 6 tháng trong môi trường bụi sợi nặng .
Để tăng tuổi thọ gối đỡ vòng bi, cần thực hiện bảo dưỡng định kỳ thay vì chỉ sửa chữa khi có sự cố.
1. Bôi trơn đúng cách
Thay mỡ cũ đến khi thấy mỡ mới tràn ra ở phớt, thao tác bơm chậm (3–5 giây/lần) để tránh làm hỏng phớt. Chỉ bơm đầy 30–50% thể tích ổ, tránh hiện tượng “quay trộn” làm nóng và phân hủy mỡ nhanh.
2. Lên lịch bôi trơn hợp lý
3. Kiểm tra phớt và bu lông định kỳ
Phớt bị cứng, nứt hoặc lộn mép cần thay mới – tuyệt đối không dùng lại phớt cũ sau khi tháo. Kiểm tra và siết bu lông đúng lực sau 1 tháng lắp đặt và 6 tháng/lần để tránh rung và lệch tâm.
Gợi ý thêm: Dùng bút rung kiểm tra độ rung bất thường – đây là dấu hiệu sớm nhất của hỏng hóc trong thực tế Việt Nam.
Chọn đúng gối đỡ vòng bi là nền tảng để giữ cho dây chuyền chạy êm, tránh hỏng hóc không báo trước và giảm thiểu rủi ro bảo trì. Dù bạn là người trực tiếp mua hàng hay người chịu trách nhiệm vận hành, việc trang bị kiến thức đúng giúp bạn an tâm hơn trước mọi quyết định. Bejako – với vai trò đại lý ủy quyền ZWZ – cam kết mang đến cho bạn hàng chuẩn hãng, giá hợp lý, tư vấn đúng mã từ kỹ sư có kinh nghiệm. Khám phá thêm tại https://bejako.vn.
Gối đỡ trục đứng là cụm lắp sẵn gồm vỏ và vòng bi, dễ bắt ốc cố định lên bề mặt máy, có khả năng tự căn chỉnh lệch trục nhẹ. Trong khi đó, vòng bi thường phải ép vào vỏ hoặc trục đã gia công chính xác và dễ bị lỗi lắp đặt nếu sai lệch kích thước.
ZWZ khuyến nghị dùng loại có phớt đặc biệt như phớt ba môi hoặc labyrinth để ngăn bụi và ẩm xâm nhập - nguyên nhân chính gây mài mòn sớm và rỗ mặt rãnh lăn.
Ba nguyên nhân thường gặp là:
ZWZ xử lý bằng thiết kế vỏ ngoài hình cầu (giảm biến dạng), có rãnh tiếp mỡ W33 và hướng dẫn kỹ thuật tại chỗ.
Không nên dùng dòng UCP phổ thông cho motor. ZWZ khuyến nghị dòng PM hoặc Silent Series vì có cấp chính xác Z2/V2, khe hở C3 (cho nhiệt độ cao) và tùy chọn cách điện – đặc biệt cần thiết với motor biến tần (VFD).
Bejako là đại lý chính thức của ZWZ đến 2026, cam kết hàng thật 100%, giao hàng trong 24–48h và phản hồi kỹ thuật trong 24h. Ngoài ra, họ cung cấp tư vấn chọn mã và phân tích lỗi hư hỏng để ngăn tái phát.